Thuộc tính và ứng dụng
Ammonium Alkyl Ether Sulfate (AES) là chất hoạt động bề mặt thường được sử dụng trong mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và các sản phẩm tẩy rửa gia dụng. Nó được ưa chuộng vì đặc tính tạo bọt và làm sạch tuyệt vời, đặc biệt trong các công thức có độ pH thấp, chẳng hạn như một số loại dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt. Dưới đây là một cái nhìn sâu hơn về đặc điểm và ứng dụng của nó:
- Dầu gội: AES được sử dụng rộng rãi trong dầu gội vì khả năng tạo bọt đậm đặc giúp làm sạch hiệu quả đồng thời nhẹ nhàng hơn trên da đầu và tóc. Nó hoạt động tốt trong các công thức có độ pH thấp-thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội được thiết kế dành cho nhiều loại tóc và tình trạng tóc khác nhau.
- Gel tắm và sữa tắm: Trong sữa tắm và sữa tắm, AES cung cấp bọt sang trọng, ổn định giúp sản phẩm dễ chịu hơn khi sử dụng. Nó cũng giúp loại bỏ dầu và tạp chất khỏi da.
- Sữa rửa mặt: AES đôi khi được bao gồm trong các loại sữa rửa mặt, đặc biệt là những loại dành cho da nhạy cảm hoặc khô, vì nó dịu nhẹ và ít gây kích ứng hơn.
- Sản phẩm tắm bong bóng: Khả năng tạo bọt-của AES cũng làm cho AES phù hợp với bồn tắm bong bóng hoặc các sản phẩm được thiết kế để tạo ra trải nghiệm tắm bọt dễ chịu.
- Nước rửa chén: AES có thể được sử dụng trong chất tẩy rửa chén nhờ khả năng phân hủy dầu mỡ và tạo bọt để làm sạch tốt hơn.
- Chất tẩy rửa gia dụng thông dụng: Nó cũng có thể được tìm thấy trong chất tẩy rửa bề mặt, chất tẩy rửa sàn hoặc chất tẩy rửa đa năng, trong đó đặc tính tạo bọt và làm sạch giúp loại bỏ bụi bẩn.
- Chất tẩy rửa công nghiệp nhẹ: AES cũng có thể được sử dụng trong các môi trường công nghiệp cần chất tẩy rửa nhẹ nhàng, không{0}}gây kích ứng, chẳng hạn như trong chất tẩy rửa dành cho thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc cần làm sạch hiệu quả nhưng nhẹ nhàng.
Thông số kỹ thuật
|
Mục |
chỉ mục |
|
Vẻ bề ngoài |
Màu hổ phách nhạt hoặc màu vàng nhạt, Có thể đổ được |
|
PH (dung dịch nước 10%) |
6.0-7.0 |
|
% chất hoạt động |
Lớn hơn hoặc bằng 68,0 |
|
% chất không sunfat |
Nhỏ hơn hoặc bằng 4,0 |
|
Amoni sunfat % |
Nhỏ hơn hoặc bằng 2,0 |
|
Amoni clorua % |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5 |
|
Mục |
chỉ mục |
|
Vẻ bề ngoài |
Màu hổ phách nhạt, chất lỏng nhớt |
|
PH (dung dịch nước 10%) |
6.0-7.0 |
|
% chất hoạt động |
28.0±1.0 |
|
% chất không sunfat |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1,5 |
|
Amoni sunfat % |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,7 |
|
Amoni clorua % |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,3 |

