Chức năng & Ứng dụng chính
Zeolite tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước để làm mềm và lọc:
Làm mềm nước:
Zeolit có hiệu quả trong việc loại bỏ các ion canxi (Ca2⁺) và magie (Mg2⁺) khỏi nước cứng, thay thế chúng bằng các ion natri (Na⁺). Điều này làm giảm sự tích tụ cặn trong đường ống, nồi hơi và thiết bị gia dụng.
Zeolite được sử dụng trong các chất làm mềm nước cho các ứng dụng gia đình và công nghiệp để giảm độ cứng và nâng cao hiệu quả của xà phòng và chất tẩy rửa.
Bể cá và nước hồ bơi:
Zeolite tổng hợp được sử dụng trong hệ thống lọc bể cá để loại bỏ amoniac, chất độc và các tạp chất khác khỏi nước, mang lại môi trường sạch hơn, lành mạnh hơn cho đời sống thủy sinh.
Trong bể bơi, zeolit giúp duy trì độ trong và độ tinh khiết của nước, ngăn ngừa sự hình thành tảo và cải thiện quá trình lọc.
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của zeolite tổng hợp là trong bột giặt và các sản phẩm tẩy rửa gia dụng:
Chất tẩy rửa tăng cường:
Zeolit được sử dụng trong bột giặt làm chất kết dính để nâng cao hiệu quả của chất hoạt động bề mặt bằng cách liên kết với các ion kim loại gây ra độ cứng của nước. Điều này giúp cải thiện khả năng làm sạch của chất tẩy rửa, đặc biệt là trong nước cứng.
Loại bỏ vết bẩn:
Do đặc tính hấp phụ của chúng, zeolit giúp loại bỏ vết bẩn bằng cách hấp thụ dầu, bụi bẩn và các hạt khác, khiến chúng trở nên hữu ích trong bột giặt và các sản phẩm tẩy rửa.
Zeolit tổng hợp được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong ngành công nghiệp hóa dầu và hóa chất:
Cracking xúc tác:
Zeolit được sử dụng trong quá trình Cracking xúc tác chất lỏng (FCC) để phân hủy các hydrocacbon lớn thành các sản phẩm có giá trị hơn như xăng, dầu diesel và propan. Chúng giúp tăng sản lượng các sản phẩm dầu mỏ nhẹ hơn.
Hydrocracking và đồng phân hóa:
Zeolite được sử dụng trong quá trình hydrocracking và đồng phân hóa trong lọc dầu để chuyển đổi dầu nặng thành nhiên liệu nhẹ hơn, có giá trị hơn với chỉ số octan được cải thiện.
Chất xúc tác môi trường:
Zeolite được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm lượng khí thải trong hệ thống xả ô tô bằng cách chuyển đổi các khí độc hại như oxit nitơ (NOx), carbon monoxide (CO) và hydrocarbon thành các chất ít độc hại hơn.
Do đặc tính rây phân tử của chúng, zeolit tổng hợp có khả năng hấp phụ và tách khí có chọn lọc rất tốt:
Tách khí:
Zeolite được sử dụng trong lọc không khí, làm giàu oxy và xử lý khí tự nhiên để tách khí dựa trên kích thước và đặc tính hấp phụ của chúng.
Ví dụ, zeolit có thể tách oxy khỏi không khí, khiến chúng trở nên hữu ích trong việc tạo oxy y tế và máy tập trung oxy.
Lưu trữ khí:
Zeolite được sử dụng để lưu trữ khí trong các ứng dụng công nghiệp, bao gồm carbon dioxide (CO₂) và kho lưu trữ hydro, do khả năng hấp thụ khí ở áp suất cao và giải phóng chúng ở áp suất thấp hơn.
Zeolite cũng được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn để cải thiện chất lượng đất và tăng cường sức khỏe thực vật:
Điều hòa đất:
Zeolite được sử dụng làm chất điều hòa đất để cải thiện khả năng giữ nước và khả năng cung cấp chất dinh dưỡng trong đất cát.
Chúng giúp giảm nhu cầu tưới nước thường xuyên, cung cấp môi trường ổn định hơn cho sự phát triển của cây trồng.
Người vận chuyển thuốc trừ sâu:
Zeolite được sử dụng làm chất mang thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón, mang lại tác dụng-giải phóng chậm và nâng cao hiệu quả trong bảo vệ thực vật.
Zeolite có một số ứng dụng thích hợp trong ngành dược phẩm:
Hệ thống phân phối thuốc:
Zeolite có thể được sử dụng làm vật liệu vận chuyển để giải phóng thuốc có kiểm soát. Cấu trúc xốp của chúng cho phép chúng bao bọc các thành phần hoạt tính và giải phóng chúng trong một thời gian dài.
Công dụng y tế:
Một số zeolit tổng hợp được sử dụng để giải độc hoặc loại bỏ kim loại nặng trong điều trị y tế, chẳng hạn như hấp phụ chất độc từ đường tiêu hóa.
Thông số kỹ thuật
|
MỤC |
TIÊU CHUẨN |
|
|
Khả năng trao đổi canxi lớn /mgCaCO3/g chất khô |
218 |
|
|
Độ trắng(W=Y) %. |
97 |
|
|
Giá trị pH (25 độ, 1%) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 11,0 |
|
|
Mất lửa (800±10 độ, 1h) % |
23 |
|
|
Mật độ lớn (mg/ml) |
372 |
|
|
Góc phản hồi |
49 |
|
|
Độ chi tiết |
Kích thước hạt trung bình/um |
Nhỏ hơn hoặc bằng 3 |
|
Nhỏ hơn hoặc bằng 4um/% |
Lớn hơn hoặc bằng 90 |
|
|
Lớn hơn hoặc bằng 10um/% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1 |
|

