Ethylenediaminetetraacetate Edta

Ethylenediaminetetraacetate Edta

Tên: Ethylenediaminetetraacetate edta
CAS: 60-00-4
Ethylenediaminetetraacetic Acid (EDTA) là một chất chelat được sử dụng trong nhiều ứng dụng. Nó là một hợp chất hữu cơ đa năng tạo thành các phức chất ổn định với các ion kim loại, làm cho nó có hiệu quả cao trong việc liên kết các ion kim loại hóa trị hai và hóa trị ba. EDTA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, dược phẩm, mỹ phẩm và môi trường.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Thuộc tính chính

 

  • Công thức hóa học: C₁₀H₁₆N₂O₈
  • Trọng lượng phân tử: 292,24 g/mol
  • Vẻ bề ngoài: Chất rắn hoặc bột kết tinh màu trắng
  • độ hòa tan: Hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch axit
  • độ pH: Dung dịch có tính axit điển hình, thường được điều chỉnh tùy theo mục đích sử dụng
  • Sự ổn định: Ổn định trong điều kiện bình thường, nhưng có thể phân hủy ở nhiệt độ cao hoặc trong điều kiện pH khắc nghiệt

 

Chức năng & Ứng dụng chính

 

 

1. Ứng dụng công nghiệp

EDTA được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ khả năng chelate các ion kim loại:

Xử lý nước:

  • EDTA thường được sử dụng trong làm mềm nước để loại bỏ các ion kim loại như canxi và magie gây ra nước cứng.
  • Nó được sử dụng trong hệ thống xử lý nước nồi hơi và tháp giải nhiệt để ngăn ngừa sự tích tụ cặn do nước cứng gây ra.

Làm sạch và xử lý bề mặt kim loại:

  • Trong làm sạch kim loại, EDTA liên kết với các oxit kim loại và cặn, làm sạch hiệu quả các thiết bị công nghiệp như nồi hơi và đường ống.
  • Được sử dụng trong mạ kim loại, giúp nâng cao chất lượng của quá trình lắng đọng kim loại.

Công nghiệp giấy và bột giấy:

  • EDTA được sử dụng để kiểm soát mức độ ion kim loại có thể cản trở quá trình tẩy trắng và cải thiện chất lượng sản phẩm giấy.

Chất tẩy rửa:

  • Ethylenediaminetetraacetate edta thường được thêm vào bột giặt và nước rửa chén để tăng cường tác dụng làm sạch bằng cách ngăn chặn các ion kim loại cản trở hiệu quả của chất tẩy rửa.
2. Ứng dụng dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, EDTA có nhiều ứng dụng, chủ yếu ở khả năng liên kết các ion kim loại:

Thuốc kháng đông:

  • EDTA được sử dụng trong các ống lấy máu như một chất chống đông máu để ngăn ngừa máu đông máu bằng cách thải các ion canxi, rất cần thiết cho quá trình đông máu.
  • Cũng được sử dụng trong dịch truyền tĩnh mạch và các phương pháp điều trị y tế khác để ngăn chặn canxi ảnh hưởng đến quá trình đông máu.

Điều trị độc tính:

  • EDTA được sử dụng trong liệu pháp thải sắt để điều trị ngộ độc kim loại nặng, chẳng hạn như chì, thủy ngân và asen, bằng cách liên kết với các ion kim loại và giúp cơ thể bài tiết chúng.

Ứng dụng chuyên đề:

  • Trong mỹ phẩm, EDTA được dùng làm chất bảo quản và chất ổn định, ngăn ngừa sự phân hủy các công thức do các ion kim loại trong môi trường.
3. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, EDTA được sử dụng vì khả năng ổn định công thức và hoạt động như chất bảo quản:

Chất chelat:

  • Nó liên kết với các ion kim loại trong công thức mỹ phẩm, có thể gây ra quá trình oxy hóa, đổi màu hoặc mất ổn định.
  • Được sử dụng trong các sản phẩm như dầu gội, nước thơm, kem và chất khử mùi để ngăn chặn sự tương tác của kim loại với các hoạt chất.

Cải thiện thời hạn sử dụng:

  • Giúp tăng cường độ ổn định của sản phẩm và ngăn ngừa ô nhiễm từ kim loại vi lượng trong quá trình sản xuất.

 

Đóng gói và bảo quản: 25kg/thùng carton, 500g/chai thuốc thử.

 

Bảo quản ở nhiệt độ phòng ở nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng. Tránh lưu trữ với các tác nhân oxy hóa mạnh.

 

Thời hạn sử dụng: hai năm.

 

Chú phổ biến: ethylenediaminetetraacetate edta, nhà sản xuất, nhà máy sản xuất ethylenediaminetetraacetate edta tại Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

 

MỤC

TIÊU CHUẨN

Lớp thuốc thử

Cấp công nghiệp

% độ tinh khiết

Lớn hơn hoặc bằng 99,5

Lớn hơn hoặc bằng 99,0

Độ ẩm %

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5

Nhỏ hơn hoặc bằng 1,0

Clorua(Cl⁻)%

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,01

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1

Sunfat(SO₄2-)%

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,05

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2

Kim loại nặng (Pb)%

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,001

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,005

Sắt(Fe)%

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,001

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,01

Giá trị pH (dung dịch nước 1%)

2.5-3.5

2.4-3.6

 

Gửi tin nhắn