Thuộc tính chính
- Công thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₄O₈
- Trọng lượng phân tử: 372,24 g/mol
- Vẻ bề ngoài: Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng
- độ hòa tan: Tan nhiều trong nước
- pH: Thông thường 10–11 (kiềm) trong dung dịch nước
- Sự ổn định: Ổn định trong điều kiện trung tính hoặc hơi kiềm
- khả năng phản ứng: Hoạt động như một tác nhân chelat cho các ion kim loại, tạo thành các phức chất ổn định với các kim loại như canxi, magie, sắt và đồng.
Chức năng & Ứng dụng chính
EDTA-4NA được sử dụng rộng rãi trong các quy trình xử lý nước nhờ khả năng liên kết với các ion kim loại, ngăn ngừa đóng cặn và ăn mòn:
Làm mềm nước:
- Chelate các ion canxi và magie gây ra nước cứng và ngăn ngừa sự tích tụ cặn trong hệ thống nước công nghiệp, nồi hơi và tháp giải nhiệt.
- Nó làm giảm tác động tiêu cực của nước cứng, như sự hình thành cặn trong đường ống và thiết bị, đảm bảo hiệu quả tốt hơn trong hoạt động công nghiệp.
Vệ sinh công nghiệp:
- Được sử dụng trong các chất tẩy rửa để loại bỏ các ion kim loại khỏi hệ thống công nghiệp, giúp bảo trì thiết bị và đường ống không bị tích tụ khoáng chất.
Xử lý nước thải:
- Được sử dụng để xử lý nước thải bằng cách liên kết và loại bỏ các kim loại nặng như đồng, kẽm và sắt.
EDTA-4NA được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân do khả năng cải thiện độ ổn định của công thức và ngăn ngừa sự xuống cấp:
Chất bảo quản và chất ổn định:
- Hoạt động như một chất chelat trong các sản phẩm mỹ phẩm như dầu gội, nước thơm và kem bằng cách liên kết các ion kim loại có thể gây ra quá trình oxy hóa hoặc đổi màu sản phẩm.
- Giúp cải thiện thời hạn sử dụng của mỹ phẩm bằng cách ổn định công thức và ngăn ngừa tương tác với các kim loại vi lượng có thể làm suy giảm hoạt chất.
Tăng cường tính ổn định của sản phẩm:
- Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ khỏi tác động của cặn khoáng có thể khiến tóc xỉn màu hoặc khó vào nếp.
- Được sử dụng trong sữa tắm, xà phòng và sữa rửa mặt để giảm tác động của nước cứng và cải thiện hiệu quả chăm sóc da.
Trong ngành dược phẩm, EDTA-4NA được sử dụng để tăng cường sinh khả dụng của thuốc và hỗ trợ trong việc bào chế thuốc:
Chất chelat trong công thức:
- Được sử dụng làm chất chelat trong các công thức thuốc khác nhau, đặc biệt là thuốc tiêm, để cải thiện khả năng hòa tan và độ ổn định của thuốc.
- Thường được sử dụng trong công thức dịch truyền và dung dịch lọc máu, trong đó khả năng liên kết các ion kim loại giúp giảm nguy cơ nhiễm độc từ vi lượng kim loại trong các sản phẩm y tế.
Ổn định hoạt chất:
- Giúp ổn định một số hợp chất dược phẩm, đặc biệt là những hợp chất nhạy cảm với xúc tác kim loại, bằng cách ngăn chặn sự tương tác giữa kim loại vi lượng và hoạt chất dược phẩm (API).
EDTA-4NA cũng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cải thiện khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng:
Phân bón vi lượng:
- Được sử dụng để chelate các vi chất dinh dưỡng thiết yếu (như sắt, kẽm, mangan và đồng), đảm bảo các chất dinh dưỡng này vẫn khả dụng sinh học cho cây trồng.
- Tăng cường sự hấp thu chất dinh dưỡng bằng cách ngăn chặn sự kết tủa chất dinh dưỡng trong đất và thúc đẩy sức khỏe cây trồng tốt hơn.
Điều hòa đất:
- Được sử dụng trong các sản phẩm xử lý đất để tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp các khoáng chất thiết yếu và ngăn ngừa ô nhiễm đất do kim loại nặng.
EDTA-4NA cũng được sử dụng trong các quy trình công nghiệp và sản xuất khác nhau:
Ngành dệt may:
- Được sử dụng làm chất tẩy rửa trong dệt may để loại bỏ các chất ô nhiễm kim loại khỏi vải và cải thiện sự hấp thu thuốc nhuộm, đảm bảo màu sắc đồng đều trong quá trình nhuộm.
Hoàn thiện kim loại:
- Hoạt động như một chất làm sạch kim loại, được sử dụng trong quá trình mạ và phủ kim loại để ngăn chặn các ion kim loại ảnh hưởng đến chất lượng hoàn thiện.
Sơn và chất phủ:
- Được sử dụng làm chất phân tán và chất ổn định trong sơn và chất phủ, đảm bảo sự phân tán đồng đều các sắc tố và ngăn ngừa sự vón cục do tạp chất kim loại.
Đóng gói và bảo quản: Thùng carton/túi dệt 25kg, chai thuốc thử 500g.
Bảo quản ở nhiệt độ phòng trong hộp đựng kín, khô và{0}}chống ẩm để tránh hấp thụ độ ẩm và vón cục.
Thời hạn sử dụng: hai năm.
Thông số kỹ thuật
|
MỤC |
TIÊU CHUẨN |
|
|
Lớp thuốc thử |
Cấp công nghiệp |
|
|
% độ tinh khiết |
Lớn hơn hoặc bằng 99,0 |
Lớn hơn hoặc bằng 98,5 |
|
Độ ẩm % |
Nhỏ hơn hoặc bằng 8,0-12,0 |
Nhỏ hơn hoặc bằng 8,0-13,0 |
|
Clorua(Cl⁻)% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,01 |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 |
|
Sunfat(SO₄2-)% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,05 |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2 |
|
Kim loại nặng (Pb)% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,001 |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,005 |
|
Sắt(Fe)% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,001 |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,01 |
|
Giá trị pH (dung dịch nước 1%) |
10.5-11.5 |
10.0-12.0 |
|
Giá trị thải sắt mgCaCO₃/g |
Lớn hơn hoặc bằng 215 |
Lớn hơn hoặc bằng 210 |

